hay háy

hay háy

Cô ấy cười hay háy khi nghe tin vui.

Định nghĩa

"Hay háy" một từ ghép đẳng lập, thường được dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả trạng thái hoặc hành động.

  1. Động từ (khẩu ngữ):

    • biểu hiện muốn gây sự chú ý, làm nũng hoặc tỏ ra khó chịu một cách nhẹ nhàng: "hay háy" chỉ hành động hoặc thái độ của một người (thường trẻ em hoặc người yêu) khi họ cố tình tỏ ra hờn dỗi, làm nũng để đạt được điều mình muốn.
    • Làm điệu bộ, cử chỉ thiếu tự nhiên để thu hút sự chú ý: "hay háy" cũng có thể ám chỉ việc một người cố tình làm những động tác thừa thãi, vụng về hoặc dễ thương để gây ấn tượng.
  2. Tính từ (khẩu ngữ):

    • tính chất làm nũng, hờn dỗi: Dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người đang tỏ ra khó chịu, muốn được dỗ dành.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đứa bé cứ hay háy đòi mẹ mua kẹo. (Đứa bé cứ làm nũng, hờn dỗi để mẹ mua kẹo.)
    • ấy hay háy với anh ta anh ta quên sinh nhật. ( ấy tỏ ra hờn dỗi với anh ta anh ta quên sinh nhật.)
  • Tính từ:

    • Tính hay háy lắm, cứ phải dỗ mới chịu. (Tính hay làm nũng, cứ phải dỗ mới chịu.)
    • Đừng hay háy như vậy, không ai chiều đâu. (Đừng tỏ ra hờn dỗi như vậy, không ai chiều đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hay háy với ai": làm nũng hoặc tỏ thái độ với một người cụ thể.

    • hay háy với nội mỗi khi không được cho tiền. ( làm nũng với nội mỗi khi không được cho tiền.)
  • "hay háy ra mặt": thể hiện sự hờn dỗi một cách rõ ràng, không giấu giếm.

    • ấy hay háy ra mặt khi chồng về muộn. ( ấy tỏ thái độ hờn dỗi rõ ràng khi chồng về muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Háy (động từ, khẩu ngữ): làm nũng, hờn dỗi (dạng rút gọn của "hay háy").

    • cứ háy suốt ngày. ( cứ làm nũng suốt ngày.)
  • Làm nũng (động từ): hành động tỏ ra yếu đuối, dễ thương để được chiều chuộng.

    • Em làm nũng đòi mẹ bế. (Em làm nũng đòi mẹ bế.)
Từ đồng nghĩa
  • Hờn dỗi: tỏ thái độ giận dỗi, khó chịu một cách nhẹ nhàng.
  • Làm điệu: cố tình cử chỉ, điệu bộ để gây chú ý.
  • Nũng nịu: hành vi dễ thương, yếu đuối để được chiều chuộng (thường dùng cho trẻ em hoặc người yêu).
Thành ngữ liên quan
  • Hay háy hờn dỗi: vừa làm nũng vừa tỏ ra giận dỗi.
    • ấy hay háy hờn dỗi mỗi khi không vừa ý. ( ấy vừa làm nũng vừa tỏ ra giận dỗi mỗi khi không vừa ý.)

Từ chứa "hay háy"